TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омертве́лый

omertvélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омертве́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омертве́лый nghĩa là bị chết.

Nghĩa của омертве́лый

Tính từ

  1. Bị chết; (y học) hoại tử.
  2. nghĩa bóng неподвижный Bất động, đờ đẫn.
  3. опустевший Trống trải.

Biến cách của омертве́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchомертве́лыйомертве́лоеомертве́лаяомертве́лые
Sinh cáchомертве́логоомертве́логоомертве́лойомертве́лых
Tặng cáchомертве́ломуомертве́ломуомертве́лойомертве́лым
Đối cáchомертве́лыйомертве́лоеомертве́луюомертве́лые
Công cụ cáchомертве́лымомертве́лымомертве́лойомертве́лыми
Giới cáchомертве́ломомертве́ломомертве́лойомертве́лых
Dạng ngắnомертве́ломертве́лоомертве́лаомертве́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

омертвелый nghĩa là gì?

омертвелый (tính từ) nghĩa là bị chết.

омертвелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омертве́лый (phiên âm Latinh omertvélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.