ома́р
omár[ɐˈmar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ома́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ома́р nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.
Nghĩa của ома́р
Danh từ
- Tôm hùm, tôm rồng.
Biến cách của ома́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ома́р | ома́ры |
| Sinh cách кого? чего? | ома́ра | ома́ров |
| Tặng cách кому? чему? | ома́ру | ома́рам |
| Đối cách кого? что? | ома́ра | ома́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | ома́ром | ома́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | ома́ре | ома́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ома́р
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
омар nghĩa là gì?
омар (danh từ) nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.
омар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ома́р (phiên âm Latinh omár, IPA [ɐˈmar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.