TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ома́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
omár[ɐˈmar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ома́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ома́р nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.

Nghĩa của ома́р

Danh từ

  1. Tôm hùm, tôm rồng.

Biến cách của ома́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ома́рома́ры
Sinh cách кого? чего?ома́раома́ров
Tặng cách кому? чему?ома́руома́рам
Đối cách кого? что?ома́раома́ров
Công cụ cách кем? чем?ома́ромома́рами
Giới cách о ком? о чём?ома́реома́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ома́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

омар nghĩa là gì?

омар (danh từ) nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.

омар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ома́р (phiên âm Latinh omár, IPA [ɐˈmar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.