TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оме́ла

giống cáibất động vật
oméla[ɐˈmʲeɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оме́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оме́ла nghĩa là cây tầm gửi.

Nghĩa của оме́ла

Danh từ

  1. Cây tầm gửi (Viscum).

Biến cách của оме́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оме́лаоме́лы
Sinh cách кого? чего?оме́лыоме́л
Tặng cách кому? чему?оме́леоме́лам
Đối cách кого? что?оме́луоме́лы
Công cụ cách кем? чем?оме́лойоме́лами
Giới cách о ком? о чём?оме́леоме́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

омела nghĩa là gì?

омела (danh từ) nghĩa là cây tầm gửi.

омела đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оме́ла (phiên âm Latinh oméla, IPA [ɐˈmʲeɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.