TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омерзе́ние

giống trungbất động vật
omerzénije[ɐmʲɪrˈzʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омерзе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омерзе́ние nghĩa là sự kinh tởm, ghê tởm.

Nghĩa của омерзе́ние

Danh từ

  1. Sự kinh tởm, ghê tởm, gớm guốc, gớm ghiếc.

Biến cách của омерзе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?омерзе́ниеомерзе́ния
Sinh cách кого? чего?омерзе́нияомерзе́ний
Tặng cách кому? чему?омерзе́ниюомерзе́ниям
Đối cách кого? что?омерзе́ниеомерзе́ния
Công cụ cách кем? чем?омерзе́ниемомерзе́ниями
Giới cách о ком? о чём?омерзе́нииомерзе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

омерзение nghĩa là gì?

омерзение (danh từ) nghĩa là sự kinh tởm, ghê tởm.

омерзение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омерзе́ние (phiên âm Latinh omerzénije, IPA [ɐmʲɪrˈzʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.