омрача́ть
Dấu sắc trên омрача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
омрача́ть nghĩa là làm ảm đạm.
Nghĩa của омрача́ть
Động từ
- Làm... ảm đạm (u buồn, sầu muộn, ưu phiền, buồn phiền).
- омрача́ть настрое́ниеlàm khí sắc ảm đạm, làm u buồn
Cặp thể của омрача́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ омрача́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | омрача́ю |
| ты | омрача́ешь |
| он / она́ / оно́ | омрача́ет |
| мы | омрача́ем |
| вы | омрача́ете |
| они́ | омрача́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + омрачать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | омрача́л |
| Giống cái (она́) | омрача́ла |
| Giống trung (оно́) | омрача́ло |
| Số nhiều (они́) | омрача́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | омрача́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | омрача́йте |
Họ từ của омрача́ть
Câu hỏi thường gặp
омрачать nghĩa là gì?
омрачать (động từ) nghĩa là làm ảm đạm.
омрачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là омрача́ть (phiên âm Latinh omračátʹ, IPA [ɐmrɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.