TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омле́т

giống đựcbất động vật
omlét[ɐˈmlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омле́т nghĩa là món ôm-lết, ốp-lết.

Nghĩa của омле́т

Danh từ

  1. Món ôm-lết, ốp-lết, chả trứng, trứng bác.

Biến cách của омле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?омле́томле́ты
Sinh cách кого? чего?омле́таомле́тов
Tặng cách кому? чему?омле́туомле́там
Đối cách кого? что?омле́томле́ты
Công cụ cách кем? чем?омле́томомле́тами
Giới cách о ком? о чём?омле́теомле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

омлет nghĩa là gì?

омлет (danh từ) nghĩa là món ôm-lết, ốp-lết.

омлет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омле́т (phiên âm Latinh omlét, IPA [ɐˈmlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.