омола́живать
Dấu sắc trên омола́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
омола́живать nghĩa là làm trẻ ra, làm trẻ lại.
Nghĩa của омола́живать
Động từ
- Làm... trẻ ra, làm... trẻ lại; (khẩu ngữ) (организацию) tăng thành phần trẻ vào, trẻ hóa.
Cặp thể của омола́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ омола́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | омола́живаю |
| ты | омола́живаешь |
| он / она́ / оно́ | омола́живает |
| мы | омола́живаем |
| вы | омола́живаете |
| они́ | омола́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + омолаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | омола́живал |
| Giống cái (она́) | омола́живала |
| Giống trung (оно́) | омола́живало |
| Số nhiều (они́) | омола́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | омола́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | омола́живайте |
Câu hỏi thường gặp
омолаживать nghĩa là gì?
омолаживать (động từ) nghĩa là làm trẻ ra, làm trẻ lại.
омолаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là омола́живать (phiên âm Latinh omoláživatʹ, IPA [ɐmɐˈɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.