TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омола́живать

thể chưa hoàn thành
omoláživatʹ[ɐmɐˈɫaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омола́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омола́живать nghĩa là làm trẻ ra, làm trẻ lại.

Nghĩa của омола́живать

Động từ

  1. Làm... trẻ ra, làm... trẻ lại; (khẩu ngữ) (организацию) tăng thành phần trẻ vào, trẻ hóa.

Cặp thể của омола́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ омола́живать

NgôiHiện tại
яомола́живаю
тыомола́живаешь
он / она́ / оно́омола́живает
мыомола́живаем
выомола́живаете
они́омола́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + омолаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)омола́живал
Giống cái (она́)омола́живала
Giống trung (оно́)омола́живало
Số nhiều (они́)омола́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)омола́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)омола́живайте

Câu hỏi thường gặp

омолаживать nghĩa là gì?

омолаживать (động từ) nghĩa là làm trẻ ra, làm trẻ lại.

омолаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омола́живать (phiên âm Latinh omoláživatʹ, IPA [ɐmɐˈɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.