TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омоложе́ние

giống trungbất động vật
omoložénije[ɐməɫɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омоложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омоложе́ние nghĩa là sự trẻ lại, làm trẻ lại.

Nghĩa của омоложе́ние

Danh từ

  1. Sự trẻ lại, làm trẻ lại, hoàn đồng.

Biến cách của омоложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?омоложе́ниеомоложе́ния
Sinh cách кого? чего?омоложе́нияомоложе́ний
Tặng cách кому? чему?омоложе́ниюомоложе́ниям
Đối cách кого? что?омоложе́ниеомоложе́ния
Công cụ cách кем? чем?омоложе́ниемомоложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?омоложе́нииомоложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

омоложение nghĩa là gì?

омоложение (danh từ) nghĩa là sự trẻ lại, làm trẻ lại.

омоложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омоложе́ние (phiên âm Latinh omoložénije, IPA [ɐməɫɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.