TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ОМО́Н

OMÓN[ɐˈmon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ОМО́Н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ОМО́Н nghĩa là OMON, đơn vị cảnh sát đặc nghiệm.

Nghĩa của ОМО́Н

Danh từ

  1. OMON, đơn vị cảnh sát đặc nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

ОМОН nghĩa là gì?

ОМОН (danh từ) nghĩa là OMON, đơn vị cảnh sát đặc nghiệm.

ОМОН đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ОМО́Н (phiên âm Latinh OMÓN, IPA [ɐˈmon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.