TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омо́ним

giống đựcbất động vật
omónim[ɐˈmonʲɪm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омо́ним chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омо́ним nghĩa là từ đồng âm, từ cùng âm.

Nghĩa của омо́ним

Danh từ

  1. Từ đồng âm, từ cùng âm.

Biến cách của омо́ним (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?омо́нимомо́нимы
Sinh cách кого? чего?омо́нимаомо́нимов
Tặng cách кому? чему?омо́нимуомо́нимам
Đối cách кого? что?омо́нимомо́нимы
Công cụ cách кем? чем?омо́нимомомо́нимами
Giới cách о ком? о чём?омо́нимеомо́нимах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

омоним nghĩa là gì?

омоним (danh từ) nghĩa là từ đồng âm, từ cùng âm.

омоним đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омо́ним (phiên âm Latinh omónim, IPA [ɐˈmonʲɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.