TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омофо́н

giống đựcbất động vật
omofón[ɐmɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омофо́н nghĩa là từ đồng âm.

Nghĩa của омофо́н

Danh từ

  1. Từ đồng âm.

Biến cách của омофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?омофо́номофо́ны
Sinh cách кого? чего?омофо́наомофо́нов
Tặng cách кому? чему?омофо́нуомофо́нам
Đối cách кого? что?омофо́номофо́ны
Công cụ cách кем? чем?омофо́номомофо́нами
Giới cách о ком? о чём?омофо́неомофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

омофон nghĩa là gì?

омофон (danh từ) nghĩa là từ đồng âm.

омофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омофо́н (phiên âm Latinh omofón, IPA [ɐmɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.