TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омрачи́ться

thể hoàn thành
omračítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омрачи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омрачи́ться nghĩa là trở nên ảm đạm.

Nghĩa của омрачи́ться

Thể hoàn thành của омрача́ться.

Động từ

  1. Trở nên ảm đạm (u buồn, sầu muộn, ưu phiền, buồn phiền).

Cặp thể của омрачи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ омрачи́ться

NgôiTương lai
яомрачу́сь
тыомрачи́шься
он / она́ / оно́омрачи́тся
мыомрачи́мся
выомрачи́тесь
они́омрача́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)омрачи́лся
Giống cái (она́)омрачи́лась
Giống trung (оно́)омрачи́лось
Số nhiều (они́)омрачи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)омрачи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)омрачи́тесь

Câu hỏi thường gặp

омрачиться nghĩa là gì?

омрачиться (động từ) nghĩa là trở nên ảm đạm.

омрачиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омрачи́ться (phiên âm Latinh omračítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.