TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́мут

giống đựcbất động vật
ómut[ˈomʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́мут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́мут nghĩa là vực, chỗ nước sâu.

Nghĩa của о́мут

Danh từ

  1. Vực, chỗ nước sâu; (водоворот) chỗ nước xoáy; (nghĩa bóng) vực thẳm, hố sâu.
    • в ти́хом о́муте че́рти во́дятся= tẩm ngẩm tầm ngầm đấm thầm chết voi

Biến cách của о́мут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́муто́муты
Sinh cách кого? чего?о́мутао́мутов
Tặng cách кому? чему?о́мутуо́мутам
Đối cách кого? что?о́муто́муты
Công cụ cách кем? чем?о́мутомо́мутами
Giới cách о ком? о чём?о́мутео́мутах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́мут

Câu ví dụ với о́мут

  • В тихом омуте черти водятся. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635978

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

омут nghĩa là gì?

омут (danh từ) nghĩa là vực, chỗ nước sâu.

омут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́мут (phiên âm Latinh ómut, IPA [ˈomʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.