омыва́ться
thể chưa hoàn thành
omyvátʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên омыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
омыва́ться nghĩa là bao bọc.
Nghĩa của омыва́ться
Động từ
- о береге [được] bao bọc. + công cụ cách
Chia động từ омыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | омыва́юсь |
| ты | омыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | омыва́ется |
| мы | омыва́емся |
| вы | омыва́етесь |
| они́ | омыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + омываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | омыва́лся |
| Giống cái (она́) | омыва́лась |
| Giống trung (оно́) | омыва́лось |
| Số nhiều (они́) | омыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | омыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | омыва́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
омываться nghĩa là gì?
омываться (động từ) nghĩa là bao bọc.
омываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là омыва́ться (phiên âm Latinh omyvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.