омыва́ть
Dấu sắc trên омыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
омыва́ть nghĩa là rửa, rửa sạch.
Nghĩa của омыва́ть
Động từ
- Rửa, rửa sạch.
- тк. несов.bao bọc
Cặp thể của омыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ омыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | омыва́ю |
| ты | омыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | омыва́ет |
| мы | омыва́ем |
| вы | омыва́ете |
| они́ | омыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + омывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | омыва́л |
| Giống cái (она́) | омыва́ла |
| Giống trung (оно́) | омыва́ло |
| Số nhiều (они́) | омыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | омыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | омыва́йте |
Họ từ của омыва́ть
Câu hỏi thường gặp
омывать nghĩa là gì?
омывать (động từ) nghĩa là rửa, rửa sạch.
омывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là омыва́ть (phiên âm Latinh omyvátʹ, IPA [ɐmɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.