TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омы́ть

thể hoàn thành
omýtʹ[ɐˈmɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омы́ть nghĩa là rửa, rửa sạch.

Nghĩa của омы́ть

Thể hoàn thành của омыва́ть.

Động từ

  1. Rửa, rửa sạch.

Cặp thể của омы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ омы́ть

NgôiTương lai
яомо́ю
тыомо́ешь
он / она́ / оно́омо́ет
мыомо́ем
выомо́ете
они́омо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)омы́л
Giống cái (она́)омы́ла
Giống trung (оно́)омы́ло
Số nhiều (они́)омы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)омо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)омо́йте

Câu hỏi thường gặp

омыть nghĩa là gì?

омыть (động từ) nghĩa là rửa, rửa sạch.

омыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омы́ть (phiên âm Latinh omýtʹ, IPA [ɐˈmɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.