TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

онани́зм

giống đựcbất động vật
onanízm[ɐnɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên онани́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

онани́зм nghĩa là sự thủ dâm.

Nghĩa của онани́зм

Danh từ

  1. Sự thủ dâm.

Biến cách của онани́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?онани́змонани́змы
Sinh cách кого? чего?онани́змаонани́змов
Tặng cách кому? чему?онани́змуонани́змам
Đối cách кого? что?онани́змонани́змы
Công cụ cách кем? чем?онани́змомонани́змами
Giới cách о ком? о чём?онани́змеонани́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

онанизм nghĩa là gì?

онанизм (danh từ) nghĩa là sự thủ dâm.

онанизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là онани́зм (phiên âm Latinh onanízm, IPA [ɐnɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.