TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

онда́тра

giống cáiđộng vật
ondátra[ɐnˈdatrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên онда́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

онда́тра nghĩa là chuột xạ hương.

Nghĩa của онда́тра

Danh từ

  1. Chuột xạ hương.

Biến cách của онда́тра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?онда́траонда́тры
Sinh cách кого? чего?онда́трыонда́тр
Tặng cách кому? чему?онда́треонда́трам
Đối cách кого? что?онда́труонда́тр
Công cụ cách кем? чем?онда́тройонда́трами
Giới cách о ком? о чём?онда́треонда́трах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ондатра nghĩa là gì?

ондатра (danh từ) nghĩa là chuột xạ hương.

ондатра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là онда́тра (phiên âm Latinh ondátra, IPA [ɐnˈdatrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.