онда́тра
Dấu sắc trên онда́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
онда́тра nghĩa là chuột xạ hương.
Nghĩa của онда́тра
Danh từ
- Chuột xạ hương.
Biến cách của онда́тра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | онда́тра | онда́тры |
| Sinh cách кого? чего? | онда́тры | онда́тр |
| Tặng cách кому? чему? | онда́тре | онда́трам |
| Đối cách кого? что? | онда́тру | онда́тр |
| Công cụ cách кем? чем? | онда́трой | онда́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | онда́тре | онда́трах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ондатра nghĩa là gì?
ондатра (danh từ) nghĩa là chuột xạ hương.
ондатра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là онда́тра (phiên âm Latinh ondátra, IPA [ɐnˈdatrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.