TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

онеме́лый

onemélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên онеме́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

онеме́лый nghĩa là tê dại, tê đi.

Nghĩa của онеме́лый

Tính từ

  1. Tê dại, tê đi, dại đi.

Biến cách của онеме́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchонеме́лыйонеме́лоеонеме́лаяонеме́лые
Sinh cáchонеме́логоонеме́логоонеме́лойонеме́лых
Tặng cáchонеме́ломуонеме́ломуонеме́лойонеме́лым
Đối cáchонеме́лыйонеме́лоеонеме́луюонеме́лые
Công cụ cáchонеме́лымонеме́лымонеме́лойонеме́лыми
Giới cáchонеме́ломонеме́ломонеме́лойонеме́лых
Dạng ngắnонеме́лонеме́лоонеме́лаонеме́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

онемелый nghĩa là gì?

онемелый (tính từ) nghĩa là tê dại, tê đi.

онемелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là онеме́лый (phiên âm Latinh onemélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.