онеме́лый
onemélyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên онеме́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
онеме́лый nghĩa là tê dại, tê đi.
Nghĩa của онеме́лый
Tính từ
- Tê dại, tê đi, dại đi.
Biến cách của онеме́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | онеме́лый | онеме́лое | онеме́лая | онеме́лые |
| Sinh cách | онеме́лого | онеме́лого | онеме́лой | онеме́лых |
| Tặng cách | онеме́лому | онеме́лому | онеме́лой | онеме́лым |
| Đối cách | онеме́лый | онеме́лое | онеме́лую | онеме́лые |
| Công cụ cách | онеме́лым | онеме́лым | онеме́лой | онеме́лыми |
| Giới cách | онеме́лом | онеме́лом | онеме́лой | онеме́лых |
| Dạng ngắn | онеме́л | онеме́ло | онеме́ла | онеме́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
онемелый nghĩa là gì?
онемелый (tính từ) nghĩa là tê dại, tê đi.
онемелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là онеме́лый (phiên âm Latinh onemélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.