TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́никс

giống đựcbất động vật
óniks[ˈonʲɪks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́никс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́никс nghĩa là mã não dạng dải.

Nghĩa của о́никс

Danh từ

  1. Mã não dạng dải, onic.

Biến cách của о́никс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́никсо́никсы
Sinh cách кого? чего?о́никсао́никсов
Tặng cách кому? чему?о́никсуо́никсам
Đối cách кого? что?о́никсо́никсы
Công cụ cách кем? чем?о́никсомо́никсами
Giới cách о ком? о чём?о́никсео́никсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оникс nghĩa là gì?

оникс (danh từ) nghĩa là mã não dạng dải.

оникс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́никс (phiên âm Latinh óniks, IPA [ˈonʲɪks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.