TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

онколо́гия

giống cáibất động vật
onkológija[ɐnkɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên онколо́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

онколо́гия nghĩa là ung thư học, khoa chữa khối u.

Nghĩa của онколо́гия

Danh từ

  1. Ung thư học, khoa chữa khối u, khoa [chữa] ung thư.

Biến cách của онколо́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?онколо́гияонколо́гии
Sinh cách кого? чего?онколо́гиионколо́гий
Tặng cách кому? чему?онколо́гиионколо́гиям
Đối cách кого? что?онколо́гиюонколо́гии
Công cụ cách кем? чем?онколо́гиейонколо́гиями
Giới cách о ком? о чём?онколо́гиионколо́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của онколо́гия

Câu hỏi thường gặp

онкология nghĩa là gì?

онкология (danh từ) nghĩa là ung thư học, khoa chữa khối u.

онкология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là онколо́гия (phiên âm Latinh onkológija, IPA [ɐnkɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.