TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оно́

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
onó[ɐˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оно́ nghĩa là nó.

Nghĩa của оно́

Đại từ

  1. Nó.

Biến cách của оно́ theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchононо́она́они́
Sinh cáchего́его́еёихъ
Tặng cáchему́ему́ейимъ
Đối cáchего́—еёихъ
Công cụ cáchимимейи́ми
Giới cáchнёмнёмнейнихъ

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với оно́

  • Я постараюсь не мешать тебе учиться. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #5438
  • Если бы я мог быть таким... Giá mà tôi cũng như vậy...Tatoeba #5465
  • Ты хотел мне рассказать о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #5544
  • Мне нужно задать тебе глупый вопрос. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #5551
  • Я уже не знаю, что делать. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #5576
  • Я не хотел, чтобы это случилось. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #5579
  • Какие у меня есть еще варианты? Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?Tatoeba #5581
  • Как ты найдешь еду в космосе? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?Tatoeba #5598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

оно nghĩa là gì?

оно (đại từ) nghĩa là nó.

оно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оно́ (phiên âm Latinh onó, IPA [ɐˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.