опада́ть
Dấu sắc trên опада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опада́ть nghĩa là rơi, rụng, xẹp xuống, nhỏ lại.
Nghĩa của опада́ть
Động từ
- Rơi, rụng, sa.
- уменьшаться в объёме Xẹp xuống, nhỏ lại; (khẩu ngữ) (худеть, вваливаться) xọp đi, tọp đi, lõm xuống, hóp vào, tóp lại.
Cặp thể của опада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опада́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опада́ю |
| ты | опада́ешь |
| он / она́ / оно́ | опада́ет |
| мы | опада́ем |
| вы | опада́ете |
| они́ | опада́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опадать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опада́л |
| Giống cái (она́) | опада́ла |
| Giống trung (оно́) | опада́ло |
| Số nhiều (они́) | опада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опада́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опада́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
опадать nghĩa là gì?
опадать (động từ) nghĩa là rơi, rụng, xẹp xuống, nhỏ lại.
опадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опада́ть (phiên âm Latinh opadátʹ, IPA [ɐpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.