TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опада́ть

thể chưa hoàn thành
opadátʹ[ɐpɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опада́ть nghĩa là rơi, rụng, xẹp xuống, nhỏ lại.

Nghĩa của опада́ть

Động từ

  1. Rơi, rụng, sa.
  2. уменьшаться в объёме Xẹp xuống, nhỏ lại; (khẩu ngữ) (худеть, вваливаться) xọp đi, tọp đi, lõm xuống, hóp vào, tóp lại.

Cặp thể của опада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опада́ть

NgôiHiện tại
яопада́ю
тыопада́ешь
он / она́ / оно́опада́ет
мыопада́ем
выопада́ете
они́опада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опадать.

Quá khứ

Giống đực (он)опада́л
Giống cái (она́)опада́ла
Giống trung (оно́)опада́ло
Số nhiều (они́)опада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опада́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опада́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

опадать nghĩa là gì?

опадать (động từ) nghĩa là rơi, rụng, xẹp xuống, nhỏ lại.

опадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опада́ть (phiên âm Latinh opadátʹ, IPA [ɐpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.