TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ономатика

giống cái
onomatika giọng máy của trình duyệt

ономатика nghĩa là môn tên riêng, môn danh từ riêng.

Nghĩa của ономатика

Danh từ

  1. Môn tên riêng, môn danh từ riêng, tộc danh học.

Câu hỏi thường gặp

ономатика nghĩa là gì?

ономатика (danh từ) nghĩa là môn tên riêng, môn danh từ riêng.

ономатика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ономатика (phiên âm Latinh onomatika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.