TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

онтоло́гия

giống cáibất động vật
ontológija[ɐntɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên онтоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

онтоло́гия nghĩa là bản thể luận.

Nghĩa của онтоло́гия

Danh từ

  1. Bản thể luận.

Biến cách của онтоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?онтоло́гияонтоло́гии
Sinh cách кого? чего?онтоло́гиионтоло́гий
Tặng cách кому? чему?онтоло́гиионтоло́гиям
Đối cách кого? что?онтоло́гиюонтоло́гии
Công cụ cách кем? чем?онтоло́гиейонтоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?онтоло́гиионтоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

онтология nghĩa là gì?

онтология (danh từ) nghĩa là bản thể luận.

онтология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là онтоло́гия (phiên âm Latinh ontológija, IPA [ɐntɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.