TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́л

giống đựcbất động vật
opál[ɐˈpaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́л nghĩa là đá tản bạch, ôpan.

Nghĩa của опа́л

Danh từ

  1. Đá tản bạch, ôpan.

Biến cách của опа́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опа́лопа́лы
Sinh cách кого? чего?опа́лаопа́лов
Tặng cách кому? чему?опа́луопа́лам
Đối cách кого? что?опа́лопа́лы
Công cụ cách кем? чем?опа́ломопа́лами
Giới cách о ком? о чём?опа́леопа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опал nghĩa là gì?

опал (danh từ) nghĩa là đá tản bạch, ôpan.

опал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́л (phiên âm Latinh opál, IPA [ɐˈpaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.