TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́здывать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
opázdyvatʹ[ɐˈpazdɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́здывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́здывать nghĩa là đến muộn, đến trễ, làm chậm, làm.

Nghĩa của опа́здывать

Động từ

  1. Đến muộn, đến trễ, đến chậm, bị trễ, bị chậm. на + đối cách
    • он опозда́л на уро́кnó đến học trễ, nó bị trễ giờ học
    • опа́здывать на полчаса́bị trễ (đến chậm, đến muộn) nửa giờ
    • он опозда́л на по́ездnó bị trễ tàu
  2. с Т, + инф. Làm chậm, làm, trễ, làm không kịp thờo.
    • опа́здывать с отчётомlàm báo cáo chậm

Cặp thể của опа́здывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опа́здывать

NgôiHiện tại
яопа́здываю
тыопа́здываешь
он / она́ / оно́опа́здывает
мыопа́здываем
выопа́здываете
они́опа́здывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опаздывать.

Quá khứ

Giống đực (он)опа́здывал
Giống cái (она́)опа́здывала
Giống trung (оно́)опа́здывало
Số nhiều (они́)опа́здывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опа́здывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опа́здывайте

Câu ví dụ với опа́здывать

  • Я больше никогда не буду опаздывать. Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5162603
  • Почему он всегда опаздывает в школу? Sao lúc nào anh ấy cũng đi muộn thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472900
  • Не опаздывай. Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396748
  • Не опаздывайте. Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2250534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

опаздывать nghĩa là gì?

опаздывать (động từ) nghĩa là đến muộn, đến trễ, làm chậm, làm.

опаздывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́здывать (phiên âm Latinh opázdyvatʹ, IPA [ɐˈpazdɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.