опа́здывать
Dấu sắc trên опа́здывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опа́здывать nghĩa là đến muộn, đến trễ, làm chậm, làm.
Nghĩa của опа́здывать
Động từ
- Đến muộn, đến trễ, đến chậm, bị trễ, bị chậm. на + đối cách
- он опозда́л на уро́кnó đến học trễ, nó bị trễ giờ học
- опа́здывать на полчаса́bị trễ (đến chậm, đến muộn) nửa giờ
- он опозда́л на по́ездnó bị trễ tàu
- с Т, + инф. Làm chậm, làm, trễ, làm không kịp thờo.
- опа́здывать с отчётомlàm báo cáo chậm
Cặp thể của опа́здывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опа́здывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опа́здываю |
| ты | опа́здываешь |
| он / она́ / оно́ | опа́здывает |
| мы | опа́здываем |
| вы | опа́здываете |
| они́ | опа́здывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опаздывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опа́здывал |
| Giống cái (она́) | опа́здывала |
| Giống trung (оно́) | опа́здывало |
| Số nhiều (они́) | опа́здывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опа́здывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опа́здывайте |
Câu ví dụ với опа́здывать
- Я больше никогда не буду опаздывать. Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5162603
- Почему он всегда опаздывает в школу? Sao lúc nào anh ấy cũng đi muộn thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472900
- Не опаздывай. Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396748
- Не опаздывайте. Hãy đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2250534
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
опаздывать nghĩa là gì?
опаздывать (động từ) nghĩa là đến muộn, đến trễ, làm chậm, làm.
опаздывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опа́здывать (phiên âm Latinh opázdyvatʹ, IPA [ɐˈpazdɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.