TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́ла

giống cáibất động vật
opála[ɐˈpaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́ла nghĩa là sự thất sủng, ruồng bỏ.

Nghĩa của опа́ла

Danh từ

  1. Sự thất sủng, ruồng bỏ, ruồng rẫy.
    • быть в опа́леbị thất sủng, bị ruồng bỏ, bị ruồng rẫy

Biến cách của опа́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опа́лаопа́лы
Sinh cách кого? чего?опа́лыопа́л
Tặng cách кому? чему?опа́леопа́лам
Đối cách кого? что?опа́луопа́лы
Công cụ cách кем? чем?опа́лойопа́лами
Giới cách о ком? о чём?опа́леопа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опала nghĩa là gì?

опала (danh từ) nghĩa là sự thất sủng, ruồng bỏ.

опала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́ла (phiên âm Latinh opála, IPA [ɐˈpaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.