опа́ла
giống cáibất động vật
opála[ɐˈpaɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên опа́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опа́ла nghĩa là sự thất sủng, ruồng bỏ.
Nghĩa của опа́ла
Danh từ
- Sự thất sủng, ruồng bỏ, ruồng rẫy.
- быть в опа́леbị thất sủng, bị ruồng bỏ, bị ruồng rẫy
Biến cách của опа́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | опа́ла | опа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | опа́лы | опа́л |
| Tặng cách кому? чему? | опа́ле | опа́лам |
| Đối cách кого? что? | опа́лу | опа́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | опа́лой | опа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | опа́ле | опа́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
опала nghĩa là gì?
опала (danh từ) nghĩa là sự thất sủng, ruồng bỏ.
опала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опа́ла (phiên âm Latinh opála, IPA [ɐˈpaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.