TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́лубка

giống cáibất động vật
opálubka[ɐˈpaɫʊpkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́лубка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́лубка nghĩa là cốp-pha, ván khuôn.

Nghĩa của опа́лубка

Danh từ

  1. Cốp-pha, ván khuôn.

Biến cách của опа́лубка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опа́лубкаопа́лубки
Sinh cách кого? чего?опа́лубкиопа́лубок
Tặng cách кому? чему?опа́лубкеопа́лубкам
Đối cách кого? что?опа́лубкуопа́лубки
Công cụ cách кем? чем?опа́лубкойопа́лубками
Giới cách о ком? о чём?опа́лубкеопа́лубках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опалубка nghĩa là gì?

опалубка (danh từ) nghĩa là cốp-pha, ván khuôn.

опалубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́лубка (phiên âm Latinh opálubka, IPA [ɐˈpaɫʊpkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.