TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́льный

opálʹnyj[ɐˈpalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́льный nghĩa là bị thất sủng, bị ruồng bỏ.

Nghĩa của опа́льный

Tính từ

  1. Bị thất sủng, bị ruồng bỏ, bị ruồng rẫy.

Biến cách của опа́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопа́льныйопа́льноеопа́льнаяопа́льные
Sinh cáchопа́льногоопа́льногоопа́льнойопа́льных
Tặng cáchопа́льномуопа́льномуопа́льнойопа́льным
Đối cáchопа́льный / опа́льногоопа́льноеопа́льнуюопа́льные / опа́льных
Công cụ cáchопа́льнымопа́льнымопа́льнойопа́льными
Giới cáchопа́льномопа́льномопа́льнойопа́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

опальный nghĩa là gì?

опальный (tính từ) nghĩa là bị thất sủng, bị ruồng bỏ.

опальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́льный (phiên âm Latinh opálʹnyj, IPA [ɐˈpalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.