опаля́ть
Dấu sắc trên опаля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опаля́ть nghĩa là đốt sém quanh, đốt quanh.
Nghĩa của опаля́ть
Động từ
- Đốt sém quanh, đốt quanh, thui quanh; (солнцем и т. п.) rám, rám nắng, đen sạm, sạm da. + đối cách
Chia động từ опаля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опаля́ю |
| ты | опаля́ешь |
| он / она́ / оно́ | опаля́ет |
| мы | опаля́ем |
| вы | опаля́ете |
| они́ | опаля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опалять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опаля́л |
| Giống cái (она́) | опаля́ла |
| Giống trung (оно́) | опаля́ло |
| Số nhiều (они́) | опаля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опаля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опаля́йте |
Câu hỏi thường gặp
опалять nghĩa là gì?
опалять (động từ) nghĩa là đốt sém quanh, đốt quanh.
опалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опаля́ть (phiên âm Latinh opaljátʹ, IPA [ɐpɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.