TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опаля́ть

thể chưa hoàn thành
opaljátʹ[ɐpɐˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опаля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опаля́ть nghĩa là đốt sém quanh, đốt quanh.

Nghĩa của опаля́ть

Động từ

  1. Đốt sém quanh, đốt quanh, thui quanh; (солнцем и т. п.) rám, rám nắng, đen sạm, sạm da. + đối cách

Chia động từ опаля́ть

NgôiHiện tại
яопаля́ю
тыопаля́ешь
он / она́ / оно́опаля́ет
мыопаля́ем
выопаля́ете
они́опаля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опалять.

Quá khứ

Giống đực (он)опаля́л
Giống cái (она́)опаля́ла
Giống trung (оно́)опаля́ло
Số nhiều (они́)опаля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опаля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опаля́йте

Câu hỏi thường gặp

опалять nghĩa là gì?

опалять (động từ) nghĩa là đốt sém quanh, đốt quanh.

опалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опаля́ть (phiên âm Latinh opaljátʹ, IPA [ɐpɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.