опа́ра
giống cáibất động vật
opára[ɐˈparə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên опа́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опа́ра nghĩa là bột nhồi lỏng.
Nghĩa của опа́ра
Danh từ
- Bột nhồi lỏng (đã trộn men).
Biến cách của опа́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | опа́ра | опа́ры |
| Sinh cách кого? чего? | опа́ры | опа́р |
| Tặng cách кому? чему? | опа́ре | опа́рам |
| Đối cách кого? что? | опа́ру | опа́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | опа́рой | опа́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | опа́ре | опа́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
опара nghĩa là gì?
опара (danh từ) nghĩa là bột nhồi lỏng.
опара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опа́ра (phiên âm Latinh opára, IPA [ɐˈparə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.