TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́ра

giống cáibất động vật
opára[ɐˈparə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́ра nghĩa là bột nhồi lỏng.

Nghĩa của опа́ра

Danh từ

  1. Bột nhồi lỏng (đã trộn men).

Biến cách của опа́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опа́раопа́ры
Sinh cách кого? чего?опа́рыопа́р
Tặng cách кому? чему?опа́реопа́рам
Đối cách кого? что?опа́руопа́ры
Công cụ cách кем? чем?опа́ройопа́рами
Giới cách о ком? о чём?опа́реопа́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опара nghĩa là gì?

опара (danh từ) nghĩa là bột nhồi lỏng.

опара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́ра (phiên âm Latinh opára, IPA [ɐˈparə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.