опа́рыш
giống đựcđộng vật
opáryš[ɐˈparɨʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên опа́рыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опа́рыш nghĩa là giòi.
Nghĩa của опа́рыш
Danh từ
- Giòi.
Biến cách của опа́рыш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | опа́рыш | опа́рыши |
| Sinh cách кого? чего? | опа́рыша | опа́рышей |
| Tặng cách кому? чему? | опа́рышу | опа́рышам |
| Đối cách кого? что? | опа́рыша | опа́рышей |
| Công cụ cách кем? чем? | опа́рышем | опа́рышами |
| Giới cách о ком? о чём? | опа́рыше | опа́рышах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
опарыш nghĩa là gì?
опарыш (danh từ) nghĩa là giòi.
опарыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опа́рыш (phiên âm Latinh opáryš, IPA [ɐˈparɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.