TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́рыш

giống đựcđộng vật
opáryš[ɐˈparɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́рыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́рыш nghĩa là giòi.

Nghĩa của опа́рыш

Danh từ

  1. Giòi.

Biến cách của опа́рыш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опа́рышопа́рыши
Sinh cách кого? чего?опа́рышаопа́рышей
Tặng cách кому? чему?опа́рышуопа́рышам
Đối cách кого? что?опа́рышаопа́рышей
Công cụ cách кем? чем?опа́рышемопа́рышами
Giới cách о ком? о чём?опа́рышеопа́рышах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

опарыш nghĩa là gì?

опарыш (danh từ) nghĩa là giòi.

опарыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́рыш (phiên âm Latinh opáryš, IPA [ɐˈparɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.