TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́сный

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
opásnyj[ɐˈpasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́сный nghĩa là nguy hiểm, nguy nan.

Nghĩa của опа́сный

Tính từ

  1. Nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo, nguy kịch, nguy ngập, nguy khốn, nguy hại, nguy.
    • опасный уча́сток пути́đoạn đường nguy hiểm
    • опасный престу́пникtên tội phạm nguy hiểm (nguy hại)
    • опа́сное заболева́ниеbệnh hiểm nghèo (nguy hiểm, nguy kịch)

Biến cách của опа́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопа́сныйопа́сноеопа́снаяопа́сные
Sinh cáchопа́сногоопа́сногоопа́снойопа́сных
Tặng cáchопа́сномуопа́сномуопа́снойопа́сным
Đối cáchопа́сный / опа́сногоопа́сноеопа́снуюопа́сные / опа́сных
Công cụ cáchопа́снымопа́снымопа́снойопа́сными
Giới cáchопа́сномопа́сномопа́снойопа́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của опа́сный

So sánh hơn(по)опа́снее

Câu ví dụ với опа́сный

  • Некоторые люди говорят, что Бостон — опасный город. Một số người nói rằng Boston là thành phố nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4340157
  • Роботы могут выдержать опасные условия. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441550
  • Мэри считает мир опасным местом. Mary nghĩ rằng thế giới là một nơi nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084588
  • Я говорил тебе, что это будет опасно. Tớ nói với cậu đây là một việc nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6800560
  • Опасно играть с огнём. Chơi với lửa rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1434979
  • С огнём играть опасно. Chơi với lửa rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890373
  • Он сказал мне: "Опасность!" Anh ấy nói với tôi: "Nguy hiểm!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920804
  • Я же говорил тебе, что это будет опасно. Tớ nói với cậu đây là một việc nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6992633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

опасный nghĩa là gì?

опасный (tính từ) nghĩa là nguy hiểm, nguy nan.

опасный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́сный (phiên âm Latinh opásnyj, IPA [ɐˈpasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.