TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опе́ка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
opéka[ɐˈpʲekə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опе́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опе́ка nghĩa là sự bảo trợ, bảo hộ.

Nghĩa của опе́ка

Danh từ

  1. Sự bảo trợ, bảo hộ, giám hộ, đỡ đầu.

Biến cách của опе́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опе́каопе́ки
Sinh cách кого? чего?опе́киопе́к
Tặng cách кому? чему?опе́кеопе́кам
Đối cách кого? что?опе́куопе́ки
Công cụ cách кем? чем?опе́койопе́ками
Giới cách о ком? о чём?опе́кеопе́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của опе́ка

Câu hỏi thường gặp

опека nghĩa là gì?

опека (danh từ) nghĩa là sự bảo trợ, bảo hộ.

опека đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опе́ка (phiên âm Latinh opéka, IPA [ɐˈpʲekə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.