операжать
thể chưa hoàn thành
operažatʹ
giọng máy của trình duyệt
операжать nghĩa là vượt quá, vượt lên trước, làm trước.
Nghĩa của операжать
Động từ
- обгонять Vượt quá, vượt lên trước, chạy lên trước, vượt.
- делать что-л. раньше другого Làm trước.
- перен.(превосходить) vượt hơn, trội hơn, vượt, hơn
Câu hỏi thường gặp
операжать nghĩa là gì?
операжать (động từ) nghĩa là vượt quá, vượt lên trước, làm trước.
операжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là операжать (phiên âm Latinh operažatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.