TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

операжать

thể chưa hoàn thành
operažatʹ giọng máy của trình duyệt

операжать nghĩa là vượt quá, vượt lên trước, làm trước.

Nghĩa của операжать

Động từ

  1. обгонять Vượt quá, vượt lên trước, chạy lên trước, vượt.
  2. делать что-л. раньше другого Làm trước.
    • перен.(превосходить) vượt hơn, trội hơn, vượt, hơn

Câu hỏi thường gặp

операжать nghĩa là gì?

операжать (động từ) nghĩa là vượt quá, vượt lên trước, làm trước.

операжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là операжать (phiên âm Latinh operažatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.