операти́вно
operatívno[ɐpʲɪrɐˈtʲivnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên операти́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
операти́вно nghĩa là một cách linh hoạt, linh động.
Nghĩa của операти́вно
Phó từ
- Một cách linh hoạt, linh động.
- де́йсвовать операти́вноhành động linh hoạt
Câu hỏi thường gặp
оперативно nghĩa là gì?
оперативно (phó từ) nghĩa là một cách linh hoạt, linh động.
оперативно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là операти́вно (phiên âm Latinh operatívno, IPA [ɐpʲɪrɐˈtʲivnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.