TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

операти́вно

operatívno[ɐpʲɪrɐˈtʲivnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên операти́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

операти́вно nghĩa là một cách linh hoạt, linh động.

Nghĩa của операти́вно

Phó từ

  1. Một cách linh hoạt, linh động.
    • де́йсвовать операти́вноhành động linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

оперативно nghĩa là gì?

оперативно (phó từ) nghĩa là một cách linh hoạt, linh động.

оперативно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là операти́вно (phiên âm Latinh operatívno, IPA [ɐpʲɪrɐˈtʲivnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.