TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

операти́вность

giống cáibất động vật
operatívnostʹ[ɐpʲɪrɐˈtʲivnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên операти́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

операти́вность nghĩa là linh hoạt, linh động.

Nghĩa của операти́вность

Danh từ

  1. [Sự, tính, tài] linh hoạt, linh động, ứng biến, đối phó nhanh nhẹn.

Biến cách của операти́вность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?операти́вность
Sinh cách кого? чего?операти́вности
Tặng cách кому? чему?операти́вности
Đối cách кого? что?операти́вность
Công cụ cách кем? чем?операти́вностью
Giới cách о ком? о чём?операти́вности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оперативность nghĩa là gì?

оперативность (danh từ) nghĩa là linh hoạt, linh động.

оперативность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là операти́вность (phiên âm Latinh operatívnostʹ, IPA [ɐpʲɪrɐˈtʲivnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.