TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опере́точный

operétočnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опере́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опере́точный nghĩa là hài kịch, ô-pê-ra.

Nghĩa của опере́точный

Tính từ

  1. Thuộc về ca hài kịch, hài kịch, ô-pê-ra.
    • опереточный актёрdiễn viên ca hài kịch (nhạc hài kịch)
  2. nghĩa bóng Lông bông, lố lăng, lố bịch, kiểu phường chèo.

Biến cách của опере́точный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопере́точныйопере́точноеопере́точнаяопере́точные
Sinh cáchопере́точногоопере́точногоопере́точнойопере́точных
Tặng cáchопере́точномуопере́точномуопере́точнойопере́точным
Đối cáchопере́точныйопере́точноеопере́точнуюопере́точные
Công cụ cáchопере́точнымопере́точнымопере́точнойопере́точными
Giới cáchопере́точномопере́точномопере́точнойопере́точных
Dạng ngắnопере́точенопере́точноопере́точнаопере́точны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

опереточный nghĩa là gì?

опереточный (tính từ) nghĩa là hài kịch, ô-pê-ra.

опереточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опере́точный (phiên âm Latinh operétočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.