TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опери́ровать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
operírovatʹ[ɐpʲɪˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опери́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опери́ровать nghĩa là hoạt động quân sự, tác chiến, hoạt động.

Nghĩa của опери́ровать

Động từ

  1. совершать военные операции Hoạt động quân sự, tác chiến.
  2. действовать Hoạt động.
  3. пользоваться чем-л. Sử dụng, vận dụng, dùng. + công cụ cách
    • опери́ровать фа́ктамиsử dụng những sự việc
    • опери́ровать ци́фрамиsử dụng những con số

Chia động từ опери́ровать

NgôiHiện tại
яопери́рую
тыопери́руешь
он / она́ / оно́опери́рует
мыопери́руем
выопери́руете
они́опери́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оперировать.

Quá khứ

Giống đực (он)опери́ровал
Giống cái (она́)опери́ровала
Giống trung (оно́)опери́ровало
Số nhiều (они́)опери́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опери́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опери́руйте

Câu hỏi thường gặp

оперировать nghĩa là gì?

оперировать (động từ) nghĩa là hoạt động quân sự, tác chiến, hoạt động.

оперировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опери́ровать (phiên âm Latinh operírovatʹ, IPA [ɐpʲɪˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.