TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опере́тта

giống cáibất động vật
operétta[ɐpʲɪˈrʲet(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опере́тта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опере́тта nghĩa là vở ca hài kịch, nhạc hài kịch.

Nghĩa của опере́тта

Danh từ

  1. Vở ca hài kịch, nhạc hài kịch, ô-pê-ra.

Biến cách của опере́тта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опере́ттаопере́тты
Sinh cách кого? чего?опере́ттыопере́тт
Tặng cách кому? чему?опере́ттеопере́ттам
Đối cách кого? что?опере́ттуопере́тты
Công cụ cách кем? чем?опере́ттойопере́ттами
Giới cách о ком? о чём?опере́ттеопере́ттах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оперетта nghĩa là gì?

оперетта (danh từ) nghĩa là vở ca hài kịch, nhạc hài kịch.

оперетта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опере́тта (phiên âm Latinh operétta, IPA [ɐpʲɪˈrʲet(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.