TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опечаленный

opečalennyj giọng máy của trình duyệt

опечаленный nghĩa là buồn rầu, buồn bã.

Nghĩa của опечаленный

Tính từ

  1. Buồn rầu, buồn bã, buồn rượi, u sầu, âu sầu, rầu rĩ.

Câu hỏi thường gặp

опечаленный nghĩa là gì?

опечаленный (tính từ) nghĩa là buồn rầu, buồn bã.

опечаленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опечаленный (phiên âm Latinh opečalennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.