TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опеча́тка

giống cáibất động vật
opečátka[ɐpʲɪˈt͡ɕatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опеча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опеча́тка nghĩa là lỗi in sai, chữ in sai.

Nghĩa của опеча́тка

Danh từ

  1. Lỗi in sai, chữ in sai, lỗi ấn loát.
    • спи́сок опеча́ткок[bản] đính chính

Biến cách của опеча́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опеча́ткаопеча́тки
Sinh cách кого? чего?опеча́ткиопеча́ток
Tặng cách кому? чему?опеча́ткеопеча́ткам
Đối cách кого? что?опеча́ткуопеча́тки
Công cụ cách кем? чем?опеча́ткойопеча́тками
Giới cách о ком? о чём?опеча́ткеопеча́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опечатка nghĩa là gì?

опечатка (danh từ) nghĩa là lỗi in sai, chữ in sai.

опечатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опеча́тка (phiên âm Latinh opečátka, IPA [ɐpʲɪˈt͡ɕatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.