опира́ться
Dấu sắc trên опира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опира́ться nghĩa là dựa vào, tựa vào.
Nghĩa của опира́ться
Động từ
- Dựa vào, tựa vào, chống vào, tì vào.
- опира́ться на чью́-л. ру́куdựa vào (tựa vào) tay ai
- опере́ться на па́лкуchống gậy
- перен.dựa vào, nương tựa vào, trông cậy ở (vào); (брать за основу рассуждений) — dựa vào, căn cứ vào
- опира́ться на ма́ссыdựa vào quần chúng
- опира́ться на фа́ктыdựa vào (căn cứ vào) các sự kiện
Cặp thể của опира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опира́юсь |
| ты | опира́ешься |
| он / она́ / оно́ | опира́ется |
| мы | опира́емся |
| вы | опира́етесь |
| они́ | опира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опира́лся |
| Giống cái (она́) | опира́лась |
| Giống trung (оно́) | опира́лось |
| Số nhiều (они́) | опира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опира́йтесь |
Họ từ của опира́ться
Câu hỏi thường gặp
опираться nghĩa là gì?
опираться (động từ) nghĩa là dựa vào, tựa vào.
опираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опира́ться (phiên âm Latinh opirátʹsja, IPA [ɐpʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.