TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опира́ться

thể chưa hoàn thành
opirátʹsja[ɐpʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опира́ться nghĩa là dựa vào, tựa vào.

Nghĩa của опира́ться

Động từ

  1. Dựa vào, tựa vào, chống vào, tì vào.
    • опира́ться на чью́-л. ру́куdựa vào (tựa vào) tay ai
    • опере́ться на па́лкуchống gậy
    • перен.dựa vào, nương tựa vào, trông cậy ở (vào); (брать за основу рассуждений) — dựa vào, căn cứ vào
    • опира́ться на ма́ссыdựa vào quần chúng
    • опира́ться на фа́ктыdựa vào (căn cứ vào) các sự kiện

Cặp thể của опира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опира́ться

NgôiHiện tại
яопира́юсь
тыопира́ешься
он / она́ / оно́опира́ется
мыопира́емся
выопира́етесь
они́опира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опираться.

Quá khứ

Giống đực (он)опира́лся
Giống cái (она́)опира́лась
Giống trung (оно́)опира́лось
Số nhiều (они́)опира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опира́йтесь

Họ từ của опира́ться

Câu hỏi thường gặp

опираться nghĩa là gì?

опираться (động từ) nghĩa là dựa vào, tựa vào.

опираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опира́ться (phiên âm Latinh opirátʹsja, IPA [ɐpʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.