опе́шить
Dấu sắc trên опе́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опе́шить nghĩa là tưng hửng, chưng hửng.
Nghĩa của опе́шить
Động từ
- Tưng hửng, chưng hửng, tâng hẫng, ngẩn người ra, ngẩn tò te, đứng ngây người, thừ người ra.
Chia động từ опе́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опе́шу |
| ты | опе́шишь |
| он / она́ / оно́ | опе́шит |
| мы | опе́шим |
| вы | опе́шите |
| они́ | опе́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опе́шил |
| Giống cái (она́) | опе́шила |
| Giống trung (оно́) | опе́шило |
| Số nhiều (они́) | опе́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опе́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опе́шьте |
Câu hỏi thường gặp
опешить nghĩa là gì?
опешить (động từ) nghĩa là tưng hửng, chưng hửng.
опешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опе́шить (phiên âm Latinh opéšitʹ, IPA [ɐˈpʲeʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.