TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опе́шить

thể hoàn thành
opéšitʹ[ɐˈpʲeʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опе́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опе́шить nghĩa là tưng hửng, chưng hửng.

Nghĩa của опе́шить

Động từ

  1. Tưng hửng, chưng hửng, tâng hẫng, ngẩn người ra, ngẩn tò te, đứng ngây người, thừ người ra.

Chia động từ опе́шить

NgôiTương lai
яопе́шу
тыопе́шишь
он / она́ / оно́опе́шит
мыопе́шим
выопе́шите
они́опе́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опе́шил
Giống cái (она́)опе́шила
Giống trung (оно́)опе́шило
Số nhiều (они́)опе́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опе́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опе́шьте

Câu hỏi thường gặp

опешить nghĩa là gì?

опешить (động từ) nghĩa là tưng hửng, chưng hửng.

опешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опе́шить (phiên âm Latinh opéšitʹ, IPA [ɐˈpʲeʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.