TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опиваться

thể chưa hoàn thành
opivatʹsja giọng máy của trình duyệt

опиваться nghĩa là uống quá nhiều.

Nghĩa của опиваться

Động từ

  1. Uống quá nhiều.

Câu hỏi thường gặp

опиваться nghĩa là gì?

опиваться (động từ) nghĩa là uống quá nhiều.

опиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опиваться (phiên âm Latinh opivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.