TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

описа́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
opisánije[ɐpʲɪˈsanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên описа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

описа́ние nghĩa là sự mô tả, miêu tả.

Nghĩa của описа́ние

Danh từ

  1. Sự mô tả, miêu tả, tả.

Biến cách của описа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?описа́ниеописа́ния
Sinh cách кого? чего?описа́нияописа́ний
Tặng cách кому? чему?описа́ниюописа́ниям
Đối cách кого? что?описа́ниеописа́ния
Công cụ cách кем? чем?описа́ниемописа́ниями
Giới cách о ком? о чём?описа́нииописа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với описа́ние

  • Этот роман содержит описания смерти, депрессии, суицида и беременности. Tiểu thuyết này có miêu tả cái chết, trầm cảm, tự tử và mang thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13786937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

описание nghĩa là gì?

описание (danh từ) nghĩa là sự mô tả, miêu tả.

описание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là описа́ние (phiên âm Latinh opisánije, IPA [ɐpʲɪˈsanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.