опи́ска
giống cáibất động vật
opíska[ɐˈpʲiskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên опи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опи́ска nghĩa là chữ viết nhầm.
Nghĩa của опи́ска
Danh từ
- Chữ viết nhầm, lỗi do vô ý viết sai.
Biến cách của опи́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | опи́ска | опи́ски |
| Sinh cách кого? чего? | опи́ски | опи́сок |
| Tặng cách кому? чему? | опи́ске | опи́скам |
| Đối cách кого? что? | опи́ску | опи́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | опи́ской | опи́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | опи́ске | опи́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
описка nghĩa là gì?
описка (danh từ) nghĩa là chữ viết nhầm.
описка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опи́ска (phiên âm Latinh opíska, IPA [ɐˈpʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.