описа́ть
Dấu sắc trên описа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
описа́ть nghĩa là mô tả, miêu tả, lập danh sách, thống kê.
Nghĩa của описа́ть
Thể hoàn thành của опи́сывать.
Động từ
- Mô tả, miêu tả, tả, khắc họa.
- Lập danh sách, thống kê, kiểm kê.
- Tịch biên, tịch ký, kiểm kê (kê biên) tài sản.
- Vẽ lên (vạch lên, bay theo, chuyển theo) đường cong.
- Miêu tả, mô tả.
Cặp thể của описа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ описа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опишу́ |
| ты | опи́шешь |
| он / она́ / оно́ | опи́шет |
| мы | опи́шем |
| вы | опи́шете |
| они́ | опи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | описа́л |
| Giống cái (она́) | описа́ла |
| Giống trung (оно́) | описа́ло |
| Số nhiều (они́) | описа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опиши́те |
Họ từ của описа́ть
Câu ví dụ với описа́ть
- Эту красоту не описать словами. Vẻ đẹp này không thể diễn tả bằng lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5893514
- Опиши Тома. Hãy miêu tả Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4709838
- Опишите Тома. Hãy miêu tả Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4709842
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
описать nghĩa là gì?
описать (động từ) nghĩa là mô tả, miêu tả, lập danh sách, thống kê.
описать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là описа́ть (phiên âm Latinh opisátʹ, IPA [ɐpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.