TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опла́та

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
opláta[ɐˈpɫatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опла́та nghĩa là trả, trả tiền, tiền công, tiền lương.

Nghĩa của опла́та

Danh từ

  1. действие [sự] trả, trả tiền, trả công.
    • опла́та труда́ рабо́чих[sự] trả công thợ
  2. деньги Tiền công, tiền lương, tiền thù lao.

Biến cách của опла́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опла́таопла́ты
Sinh cách кого? чего?опла́тыопла́т
Tặng cách кому? чему?опла́теопла́там
Đối cách кого? что?опла́туопла́ты
Công cụ cách кем? чем?опла́тойопла́тами
Giới cách о ком? о чём?опла́теопла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оплата nghĩa là gì?

оплата (danh từ) nghĩa là trả, trả tiền, tiền công, tiền lương.

оплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опла́та (phiên âm Latinh opláta, IPA [ɐˈpɫatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.